Trong các cụm lắp ráp cần tháo lắp nhanh, việc dùng cờ lê thường gây mất thời gian. Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316 là chi tiết cơ khí giúp người thợ thao tác bằng tay thuận tiện. Sản phẩm sở hữu đầu mũ có hai cánh đối xứng bo tròn.
Chi tiết này thuộc nhóm vít tai hồng vặn tay với thân tiện ren ngoài. Thiết kế đặc trưng giúp người vận hành tinh chỉnh mối ghép nhanh chóng mà không cần mang theo dụng cụ. Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin kỹ thuật về cấu tạo, quy cách và cách lựa chọn sản phẩm.
—
1. Bu lông inox tai hồng DIN 316 là gì?
1.1. Khái niệm và tên gọi thương mại
Bu lông inox tai hồng là chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ có phần đầu tạo hình cánh bướm. Tại Việt Nam, sản phẩm thường được gọi là bu lông tai chuồn, vít tai hồng hoặc vít tai chuồn. Các tên gọi này xuất phát từ hình dạng hai cánh nhô cao giống cánh chuồn chuồn.
1.2. Bản chất kỹ thuật dạng wing screw
Theo phân loại kỹ thuật quốc tế, chi tiết này được gọi chính xác là wing screw. Sản phẩm gồm một thân ren ngoài kết hợp với phần đầu dập hai cánh dẹt. Cấu tạo này cho phép người dùng dùng ngón tay kẹp vào hai cánh để xoay siết trực tiếp.
1.3. Phân biệt ban đầu với đai ốc tai hồng
Người dùng không nên nhầm lẫn giữa bu lông tai hồng và đai ốc tai hồng. Bu lông tai hồng là chi tiết có ren ngoài, dùng để vặn vào lỗ ren trong. Ngược lại, đai ốc tai hồng có lỗ ren trong và dùng để vặn lên thân bu lông ren ngoài.

—
2. Thông số kỹ thuật bu lông inox tai hồng DIN 316
2.1. Bảng thông số kỹ thuật chung
Quy chuẩn sản xuất của sản phẩm được kiểm soát theo hệ thống tiêu chuẩn DIN 316. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản của dòng vít tai hồng này:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết quy cách |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bu lông inox tai hồng / Vít tai chuồn inox (Wing screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 316:2016-12 (Tiêu chuẩn công nghiệp của Đức) |
| Hình dạng cánh | Cánh bo tròn (Rounded wings) |
| Cấp sản phẩm | Product grade C |
| Kiểu ren gia công | Ren ngoài hệ mét tiêu chuẩn (Metric coarse thread) |
| Phạm vi kích thước danh nghĩa | Từ M4 đến M24 theo quy định của tiêu chuẩn DIN 316 |
| Chiều dài thân ren (L) | Gia công theo từng quy cách chiều dài thực tế |
| Vật liệu sản xuất | Thép không gỉ Austenitic: Inox 201, Inox 304, Inox 316 |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng cơ học hoặc sáng mờ, làm sạch dầu mỡ |
| Phương thức thao tác | Vặn siết và nới lỏng trực tiếp bằng lực tay |
| Mục đích sử dụng | Cố định nắp hộp, gá kẹp tạm và điều chỉnh định vị |
2.2. Bảng tra kích thước hình học tham khảo
Tiêu chuẩn DIN 316 quy định cụ thể về sải cánh, chiều cao đầu và đường kính cổ tiếp xúc. Bảng dưới đây cung cấp số liệu kích thước hình học tham khảo cho các quy cách thông dụng:
| Quy cách ren (d) | Bước ren tiêu chuẩn P (mm) | Chiều rộng sải cánh e (mm) | Chiều cao đầu h (mm) | Đường kính cổ d2 (mm) |
|---|---|---|---|---|
| M4 | 0.70 | 20.0 | 10.5 | 8.0 |
| M5 | 0.80 | 26.0 | 13.0 | 11.0 |
| M6 | 1.00 | 33.0 | 17.0 | 13.0 |
| M8 | 1.25 | 39.0 | 20.0 | 16.0 |
| M10 | 1.50 | 51.0 | 25.0 | 20.0 |
| M12 | 1.75 | 65.0 | 33.5 | 25.0 |
| M16 | 2.00 | 73.0 | 37.5 | 30.0 |
| M20 | 2.50 | 90.0 | 46.5 | 35.0 |
| M24 | 3.00 | 110.0 | 56.5 | 40.0 |

2.3. Quy chuẩn ren và dung sai chế tạo
Bước ren của bu lông tai hồng tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ren hệ mét thô. Thân ren được gia công tiện hoặc cán nguội với dung sai lắp ghép chuẩn xác. Nhờ đó, thân ren ăn khớp trơn tru vào lỗ ren mà không bị rơ lắc hay kẹt cứng.
—
3. Tiêu chuẩn DIN 316 và các đặc trưng kỹ thuật
3.1. Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn DIN 316:2016-12
Tiêu chuẩn DIN 316:2016-12 là tiêu chuẩn hiện hành của Viện Tiêu chuẩn Đức. Văn bản kỹ thuật này có tên đầy đủ là “Fasteners – Wing screws – Rounded wings”. Tiêu chuẩn quy định toàn bộ kích thước, hình thái và yêu cầu kỹ thuật cho dòng vít tai hồng.
3.2. Đặc điểm thiết kế cánh bo tròn
Điểm cốt lõi của DIN 316 là quy định cánh tai hồng phải có biên dạng bo tròn mềm mại. Thiết kế này giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc với các ngón tay khi tác động lực. Người thao tác có thể siết chặt dễ dàng mà không bị cấn đau hay trầy xước da tay.
3.3. Cấp sản phẩm và nhóm vật liệu theo tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn DIN 316 quy định cấp sản phẩm ở mức Product grade C. Về phạm vi vật liệu, tiêu chuẩn bao gồm gang dẻo, thép carbon, đồng thau và thép không gỉ Austenit. Điều này khẳng định tiêu chuẩn DIN 316 không chỉ dành riêng cho vật liệu inox.
3.4. Tránh nhầm lẫn giữa tiêu chuẩn DIN 316 và mác Inox 316
Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa số hiệu tiêu chuẩn DIN 316 và mác thép Inox 316. DIN 316 là mã tiêu chuẩn hình học của vít tai hồng. Trong khi đó, Inox 316 là mác vật liệu thép không gỉ. Một chiếc bu lông DIN 316 hoàn toàn có thể được sản xuất từ Inox 201 hoặc Inox 304.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
- Bu lông Inox Việt Hàn
- Thanh ren – Ty ren Inox
- Xích inox các loại Việt Hàn
- Long đen inox Việt Hàn
- Êcu – Đai ốc inox
- Ubolt inox
- Dây cáp
- Vít inox các loại
—
4. Cấu tạo chi tiết của bu lông tai hồng inox
4.1. Phần thân ren ngoài
Phần thân là thanh kim loại đặc hình trụ tròn được cán ren hệ mét đều đặn. Thân ren có chiều dài danh định L tính từ mặt tỳ của cổ đai đến đuôi ren. Chiều dài này được sản xuất linh hoạt để đáp ứng chiều sâu kẹp của từng chi tiết.
4.2. Phần cổ tiếp xúc bề mặt
Nằm giữa thân ren và phần tai hồng là phần cổ trụ có đường kính mở rộng d2. Mặt đáy của cổ trụ tạo thành một mặt phẳng tỳ đè vững chắc. Khi siết ốc, mặt phẳng này ép chặt lên bề mặt phôi để tạo lực kẹp phân bố đều.
4.3. Hai cánh tai hồng đối xứng
Đỉnh đầu bu lông đúc liền hai cánh dẹt vươn sang hai bên tạo thành sải cánh e. Bề mặt hai cánh được làm nhẵn và các góc mép ngoài được bo tròn cẩn thận. Hai cánh đóng vai trò như hai đòn bẩy tiếp nhận lực vặn xoay từ bàn tay người thao tác.
—
5. Nguyên lý hoạt động và thao tác vặn siết
5.1. Cơ chế truyền lực bằng tay
Nguyên lý hoạt động của chi tiết dựa trên cánh tay đòn mô-men sinh ra từ hai cánh tai hồng. Người dùng dùng hai ngón tay kẹp chặt vào hai cánh để xoay bu lông. Bán kính sải cánh giúp nhân lực ngón tay thành mô-men xoắn đưa ren tịnh tiến sâu vào lỗ.
5.2. Các bước vặn siết tiêu chuẩn
Thao tác vặn siết bu lông tai hồng diễn ra nhanh chóng qua các bước đơn giản sau:
- Đưa đầu ren của bu lông vào miệng lỗ ren tiếp nhận của chi tiết máy.
- Dùng các ngón tay xoay nhẹ cánh bu lông theo chiều kim đồng hồ để bắt ren.
- Tiếp tục xoay nhanh hai cánh cho đến khi mặt đáy cổ tỳ chạm vào phôi kẹp.
- Dùng lực hai ngón tay siết chặt thêm một góc vừa phải để cố định liên kết.
—
6. Đánh giá ưu điểm và giới hạn kỹ thuật
6.1. Sự tiện lợi khi không cần dụng cụ
Ưu điểm lớn nhất của bu lông tai hồng là khả năng thao tác hoàn toàn bằng tay không. Người dùng không cần chuẩn bị cờ lê, mỏ lết hay tua vít khi cần đóng mở nắp hộp. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian thao tác trong quá trình vận hành thiết bị.
6.2. Tính linh hoạt trong bảo trì thường xuyên
Sản phẩm rất thích hợp cho các bộ phận đòi hỏi tháo lắp vệ sinh hàng ngày. Việc nới lỏng diễn ra tức thì chỉ bằng một động tác xoay nhẹ ngược chiều kim đồng hồ. Tính cơ động cao giúp nâng cao năng suất bảo dưỡng cho các hệ thống máy.
6.3. Giới hạn về lực siết và tải trọng làm việc
Bên cạnh ưu điểm cơ động, sản phẩm cũng có những giới hạn kỹ thuật rõ ràng. Lực siết tạo ra bằng tay người thường nhỏ hơn nhiều so với lực siết bằng cờ lê. Do đó, bu lông tai hồng không phù hợp cho các mối ghép chịu tải rung lắc cực mạnh.
—
7. Vật liệu sản xuất: Inox 201, Inox 304 và Inox 316
7.1. Bu lông tai hồng Inox 201
Inox 201 là dòng vật liệu có độ cứng cơ học cao và chi phí đầu tư tiết kiệm. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của mác thép này ở mức cơ bản. Sản phẩm thích hợp cho các thiết bị lắp đặt trong nhà xưởng khô ráo, ít tiếp xúc độ ẩm.
7.2. Bu lông tai hồng Inox 304
Inox 304 là mác thép không gỉ Austenitic được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Vật liệu chống oxy hóa tốt trong môi trường nước ngọt và điều kiện thời tiết ngoài trời. Đây là lựa chọn chuẩn mực cho hầu hết các thiết bị máy móc công nghiệp nhẹ.
7.3. Bu lông tai hồng Inox 316
Inox 316 có bổ sung nguyên tố Molypden, giúp nâng cao khả năng kháng ăn mòn trong môi trường hơi muối. Mác thép này thích hợp cho các thiết bị cảng biển, tàu thủy hoặc nhà máy hóa chất. Chi tiết giúp duy trì độ sáng bóng và không bị hoen ố bề mặt dài lâu.
7.4. Bảng so sánh và căn cứ lựa chọn vật liệu
Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí kỹ thuật giữa ba mác inox sản xuất bu lông tai hồng:
| Tiêu chí so sánh | Bu lông Inox 201 | Bu lông Inox 304 | Bu lông Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Mác vật liệu | Thép không gỉ mác Inox 201 | Thép không gỉ mác Inox 304 | Thép không gỉ mác Inox 316 |
| Khả năng chống rỉ | Mức cơ bản, có thể ố khi ẩm | Tốt ngoài trời và môi trường ẩm | Kháng ăn mòn hơi muối vượt trội |
| Môi trường sử dụng | Thiết bị trong nhà khô ráo | Máy móc dân dụng, ngoài trời | Cảng biển, hóa chất, phòng sạch |
| Chi phí vật tư | Mức giá kinh tế nhất trong hệ inox | Mức giá hợp lý, rất phổ biến | Mức giá cao hơn do chứa Molypden |
—
8. Quy cách và kích thước phổ biến trên thị trường
8.1. Các bước ren và đường kính từ M4 đến M24
Tiêu chuẩn DIN 316 bao phủ dải đường kính ren danh nghĩa rộng từ M4 đến M24. Trong thực tế, các kích thước từ M4 đến M12 là những quy cách được tiêu thụ nhiều nhất. Các cỡ ren lớn từ M16 trở lên thường chỉ dùng cho các đồ gá cơ khí nặng đặc thù.
8.2. Cách đọc ký hiệu quy cách sản phẩm
Quy cách bu lông tai hồng được ký hiệu chuẩn hóa theo cấu trúc M(đường kính) x (chiều dài). Ví dụ, ký hiệu “M8 x 25” thể hiện bu lông có đường kính ren 8 mm và chiều dài ren 25 mm. Người mua cần dựa vào ký hiệu này để đặt mua đúng kích thước bản vẽ yêu cầu.
8.3. Chiều dài thân ren tiêu chuẩn
Chiều dài thân ren của bu lông tai chuồn rất đa dạng, phổ biến từ 10 mm đến 60 mm. Chiều dài ren được đo chuẩn xác từ mặt đáy của cổ tỳ đến điểm cuối cùng của thân ren. Phần chiều cao của hai cánh tai hồng bên trên không được tính vào chiều dài danh định.
—
9. Phân biệt wing screw DIN 316 với wing nut
9.1. Bảng so sánh wing screw và wing nut
Hai sản phẩm này thường bị gọi nhầm lẫn do đều có hai cánh tai hồng vặn tay. Bảng dưới đây phân định ranh giới cấu tạo rõ ràng giữa hai dòng sản phẩm:
| Tiêu chí so sánh | Wing screw DIN 316 (Bu lông tai hồng) | Wing nut DIN 315 (Đai ốc tai hồng) |
|---|---|---|
| Cấu hình ren | Có thân trụ ren ngoài | Có lỗ tiện ren trong xuyên suốt |
| Vị trí cánh tai hồng | Nằm trên đầu của thân ren ngoài | Nằm trực tiếp trên thân đai ốc ren trong |
| Phương thức lắp ráp | Vặn trực tiếp vào lỗ ren trong của chi tiết | Vặn lên thân ren ngoài của bu lông khác |
| Bản chất chi tiết | Là vít vặn ngoài (Screw / Bolt) | Là đai ốc siết trong (Nut) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 316 | Thường sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 315 |
9.2. Phân định công năng trong mối ghép
Bu lông tai hồng đóng vai trò là chi tiết chủ động dẫn động ren vào lòng phôi máy. Trong khi đó, đai ốc tai hồng là chi tiết phụ trợ kết hợp với thân bu lông chờ sẵn. Việc nắm vững cấu hình giúp người mua không bị đặt nhầm lẫn hai loại hàng hóa này.
—
10. So sánh DIN 316 với các dòng vít vặn khác
10.1. So sánh với vít vặn tay dạng núm tròn (Thumb screw)
Vít núm tròn (thumb screw) có đầu mũ dạng đĩa tròn khía nhám thay vì hai cánh dẹt. Vít núm tròn giúp thao tác xoay nhẹ nhàng nhưng mô-men siết tạo ra nhỏ hơn cánh tai hồng. Hai cánh của DIN 316 cho phép ngón tay tạo lực đòn bẩy siết chặt hơn đáng kể.
10.2. So sánh với bu lông lục giác và vít lục giác chìm
Bảng dưới đây đối chiếu sự khác biệt giữa DIN 316 với các dòng bu lông sử dụng dụng cụ:
| Tên sản phẩm | Dạng đầu mũ | Dụng cụ thao tác siết | Khả năng chịu lực siết |
|---|---|---|---|
| Bu lông tai hồng (DIN 316) | Hai cánh dẹt bo tròn | Vặn hoàn toàn bằng ngón tay | Mức lực siết vừa phải theo sức tay |
| Bu lông lục giác ngoài (DIN 933) | Lục giác sáu cạnh | Dùng cờ lê hoặc đầu tuýp | Chịu được mô-men siết lớn bằng dụng cụ |
| Bu lông lục giác chìm (DIN 912) | Đầu trụ có hốc sáu cạnh | Dùng cây khóa lục giác chìm | Chịu được lực siết cao trong góc hẹp |
—
11. Ứng dụng thực tế của bu lông inox tai hồng DIN 316
11.1. Ứng dụng trên nắp hộp kỹ thuật và cửa thăm
Sản phẩm xuất hiện phổ biến trên nắp các hộp điện kỹ thuật, bảng điều khiển và cửa thăm máy. Người thợ bảo dưỡng có thể mở nắp hộp kiểm tra vi mạch tức thì mà không cần cờ lê. Sau khi kiểm tra xong, việc vặn nắp đóng kín lại diễn ra rất nhanh chóng.
11.2. Ứng dụng trong thiết bị y tế và chế biến thực phẩm
Vật liệu inox sáng sạch giúp bu lông đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh trong ngành thực phẩm và y tế. Các bộ phận máy xay, máy chiết rót cần tháo rời để khử trùng hàng ngày đều ưu tiên dùng chi tiết này. Thao tác tay không giúp loại bỏ nguy cơ làm rơi dụng cụ kim loại vào đồ ăn.
11.3. Ứng dụng trong đồ gá cơ khí và thiết bị thí nghiệm
Trong các xưởng cơ khí, bu lông tai hồng dùng để kẹp giữ phôi mẫu trên đồ gá thử nghiệm. Các giá đỡ ống nghiệm hoặc chân máy quang học cũng dùng sản phẩm để tinh chỉnh độ cao. Tính linh hoạt giúp kỹ thuật viên dễ dàng hiệu chỉnh vị trí làm việc liên tục.
11.4. Ứng dụng trong nội thất và cơ cấu điều chỉnh
Sản phẩm còn được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị phòng tập thể hình, chân máy ảnh và bàn ghế. Khách hàng có thể dễ dàng tăng giảm chiều cao ghế ngồi hoặc góc nghiêng chân đỡ chỉ bằng một thao tác vặn tay.
—
12. Hướng dẫn lựa chọn bu lông inox tai hồng DIN 316
12.1. Xác định đường kính và bước ren
Đường kính ren M4, M5, M6, M8… phải trùng khớp hoàn toàn với lỗ ren tiếp nhận. Người mua cần kiểm tra kỹ bước ren của lỗ cấy là bước ren thô hay bước ren mịn để tránh kẹt ren.
12.2. Tính toán chiều dài ren làm việc
Chiều dài ren phải đủ để ăn sâu vào lòng lỗ ren tối thiểu bằng một lần đường kính ren. Đồng thời, chiều dài không được quá dài gây kịch đáy lỗ ren kín trước khi mặt tỳ kịp ép chặt.
12.3. Kiểm tra không gian xoay cánh
Do phần đầu có sải cánh e tương đối rộng, người thiết kế cần kiểm tra không gian xung quanh lỗ bắt. Cần đảm bảo bán kính xoay không bị va quệt vào các gờ cạnh hoặc linh kiện lân cận khi vặn.
12.4. Chọn mác inox theo môi trường lắp đặt
Chọn mác Inox 201 cho các ứng dụng trong nhà khô ráo để tối ưu hóa ngân sách dự án. Chỉ định mác Inox 304 cho môi trường ẩm ướt ngoài trời hoặc Inox 316 cho môi trường hơi mặn ven biển.
—
13. Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật
13.1. Các bước thao tác lắp ráp chuẩn xác
Quy trình thi công bu lông tai hồng diễn ra tuần tự theo các bước kỹ thuật sau:
- Làm sạch bụi bẩn và mạt sắt bám dính bên trong lỗ ren của chi tiết máy.
- Đặt chi tiết cần kẹp vào vị trí và đưa thân bu lông xuyên qua lỗ lắp ráp.
- Dùng hai ngón tay kẹp vào cánh bu lông, xoay nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ.
- Cảm nhận ren đã bắt khít và xoay đều tay cho đến khi mặt cổ trụ tỳ sát bề mặt chi tiết.
13.2. Lưu ý về lực siết tay vừa đủ
Khi mặt đáy cổ bu lông đã tỳ phẳng vào phôi, chỉ cần dùng lực siết của hai ngón tay vừa chặt. Không nên cố gồng sức quá mức hoặc nối thêm đòn bẩy để siết vì có thể làm biến dạng cánh.
—
14. Các lỗi kỹ thuật thường gặp khi sử dụng
14.1. Dùng kìm siết cưỡng bức làm gãy cánh
Nhiều người có thói quen dùng kìm mỏ quạ hoặc kìm chết kẹp vào cánh tai hồng để siết thêm lực. Hành động này rất dễ làm nứt gãy mối liên kết giữa cánh và cổ bu lông do vượt quá ứng suất cho phép.
14.2. Nhầm lẫn giữa wing screw và wing nut
Đặt mua nhầm đai ốc tai hồng có ren trong thay vì vít tai hồng ren ngoài là lỗi rất phổ biến. Người mua cần nhìn kỹ hình ảnh bản vẽ để xác nhận đúng chi tiết có thân ren nhô ra ngoài.
14.3. Chọn sai bước ren hoặc kích thước lỗ ren
Cố tình vặn bu lông tai hồng vào lỗ ren sai bước ren sẽ làm trờn nát đường ren của cả hai chi tiết. Khi thấy có hiện tượng kẹt nặng tay ngay từ vòng xoay đầu tiên, cần dừng lại để kiểm tra quy cách.
—
15. Quy chuẩn bảo quản bu lông inox trong kho
15.1. Phân loại theo quy cách và mác thép
Bu lông cần được đóng túi hoặc xếp vào các khay nhựa có dán nhãn quy cách kích thước rõ ràng. Phải tách biệt hoàn toàn khu vực lưu kho của hàng Inox 201, Inox 304 và Inox 316 để tránh xuất nhầm.
15.2. Biện pháp duy trì độ sạch bề mặt ren
Khu vực kho phải đảm bảo khô ráo, thoáng mát và cách ly với khu vực có bụi mạt sắt thép carbon. Mạt sắt bám vào bề mặt inox có thể gây ra hiện tượng ố rỉ bề mặt làm mất thẩm mỹ sản phẩm.
—
16. Câu hỏi thường gặp về bu lông tai hồng DIN 316
16.1. Bu lông inox tai hồng DIN 316 là gì?
Đây là chi tiết vít ren ngoài bằng thép không gỉ, có đầu mũ dập hai cánh bo tròn để thao tác vặn bằng tay.
16.2. DIN 316 là tiêu chuẩn gì?
DIN 316 là tiêu chuẩn công nghiệp của Đức ban hành năm 2016 quy định về quy cách các loại vít tai hồng cánh tròn.
16.3. Tiêu chuẩn DIN 316 có phải chỉ dành riêng cho inox không?
Không, tiêu chuẩn DIN 316 áp dụng cho nhiều nhóm vật liệu khác nhau gồm gang dẻo, thép carbon, đồng thau và inox.
16.4. Bu lông tai hồng khác đai ốc tai hồng như thế nào?
Bu lông tai hồng là chi tiết có ren ngoài, còn đai ốc tai hồng (wing nut) là chi tiết có ren trong.
16.5. Wing screw DIN 316 có ren trong hay ren ngoài?
Wing screw DIN 316 là vít tai hồng nên có thân trụ ren ngoài theo hệ mét tiêu chuẩn.
16.6. DIN 316 có những dải kích thước danh nghĩa nào?
Tiêu chuẩn DIN 316 quy định dải đường kính ren danh nghĩa bao phủ từ kích cỡ M4 đến M24.
16.7. M4 đến M24 trong DIN 316 có ý nghĩa gì?
Đây là phạm vi kích thước đường kính ren danh định được tiêu chuẩn Đức quy chuẩn hóa kích thước hình học.
16.8. Bu lông tai hồng Inox 304 và 316 khác nhau thế nào?
Inox 316 có chứa nguyên tố Molypden giúp chống ăn mòn trong môi trường hơi muối và hóa chất tốt hơn Inox 304.
16.9. Bu lông tai hồng có thể siết hoàn toàn bằng tay không?
Có, sản phẩm được thiết kế tối ưu để thao tác vặn siết và nới lỏng bằng lực tay của con người.
16.10. Có thể dùng bu lông tai hồng thay thế đai ốc tai hồng không?
Không thể thay thế cho nhau vì một bên là chi tiết ren ngoài, còn một bên là chi tiết ren trong.
16.11. Làm sao để chọn đúng chiều dài ren bu lông?
Cần đo độ dày tấm chi tiết cần kẹp và cộng thêm chiều sâu ăn ren tối thiểu vào lỗ ren tiếp nhận.
16.12. Làm sao xác định đúng bước ren của bu lông?
Có thể dùng dưỡng đo bước ren chuyên dụng hoặc tra cứu theo bảng bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét.
17. Chú ý khi chọn bu lông inox tai hồng DIN 316
Bu lông inox tai hồng DIN 316 là dòng vít ren ngoài vặn tay, hoàn toàn khác biệt với đai ốc tai hồng ren trong. Tiêu chuẩn DIN 316 quy định kích thước hình học cho dòng wing screw cánh tròn, không đồng nghĩa sản phẩm tự động làm bằng mác thép Inox 316. Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra chính xác đường kính ren, bước ren, chiều dài thân và mác vật liệu inox thực tế. Mối ghép siết bằng tay có giới hạn lực kẹp, do đó không dùng sản phẩm cho các kết cấu chịu lực kéo rung lắc đặc biệt.
—
18. Kết luận
Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316 là giải pháp lắp xiết tiện lợi cho các cụm máy cần tháo lắp thường xuyên. Cấu tạo hai cánh bo tròn chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Đức giúp việc thao tác vặn siết bằng tay diễn ra êm ái và nhẹ nhàng.
Người thi công cần nắm vững sự khác biệt giữa wing screw và wing nut để lựa chọn đúng chủng loại vật tư. Việc chọn đúng mác thép inox phù hợp với môi trường sẽ giúp mối ghép vận hành an toàn và bền đẹp dài lâu.
19. Liên hệ mua Bu lông inox tai hồng DIN 316
Cơ Khí Việt Hàn cung cấp và tư vấn các loại bu lông, vít inox, đai ốc inox và phụ kiện cơ khí theo quy cách thực tế.
✅ Cung cấp bu lông inox tai hồng, tai chuồn theo kích thước và vật liệu thực tế.
✅ Tư vấn lựa chọn đường kính, bước ren, chiều dài và vật liệu phù hợp.
✅ Hỗ trợ thông tin kỹ thuật và quy cách sản phẩm theo nhu cầu sử dụng.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Bu Lông Inox Đầu Tròn Cổ Vuông (DIN 603): Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lắp Đặt
- Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Mẹo Thi Công Chịu Tải Trọng Nặng
- Đai Ốc Hàn 3 Chân Inox (DIN 929): Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Bí Quyết Hàn Điểm Không Cháy Ren
- Long Đen (Vòng Đệm) Phẳng Inox DIN 125-A: Linh Hồn Chịu Tải Của Mọi Kết Cấu Cơ Khí
- Thanh Ren (Ty Ren) Inox DIN 975: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Thi Công Treo Trần Chống Trờn Ren
- Nút Bịt Ren Ngoài Inox (Hex Plug / Male Thread Plug): Thông Số, Bảng Giá Và Tuyệt Chiêu Bít Bùng Áp Lực
- U-Bolt Inox (Cùm U / Bu Lông Chữ U) DIN 3570: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Kẹp Ống Chống Móp
