1. Tổng quan về vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914
1.1. Khái niệm và tên gọi kỹ thuật sản phẩm
Vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914 là chi tiết cơ khí dùng định vị các bộ phận máy. Sản phẩm có dạng hình trụ ren suốt, không có mũ nhô lên bề mặt. Ngành cơ khí gọi là vít trí inox, vít trí lục giác inox hoặc vít trí đầu nhọn inox. Sản phẩm gồm mác inox 304 và inox 316. Tên tiếng Anh là Cone point hexagon socket set screw. Khách hàng chỉ xác nhận mác inox khi có hồ sơ chứng chỉ chất lượng lô hàng.
1.2. Vai trò của vít đầu nhọn trong liên kết cơ khí
Vít trí đầu nhọn giúp triệt tiêu phần mũ nhô, tránh gây vướng víu trong cụm máy quay. Toàn bộ thân vít nằm chìm hoàn toàn bên trong chi tiết máy mà không để lại gờ cản. Thiết kế này đảm bảo an toàn cho người vận hành khi trục quay nhanh. Phần đầu nhọn tạo lực ép tập trung vào một điểm tỳ cố định trên trục với khả năng chống trượt xoay vượt trội.

2. Tiêu chuẩn DIN 914 và tiêu chuẩn thay thế ISO 4027
2.1. Lịch sử tiêu chuẩn DIN 914 và chuẩn ISO 4027:2026
Tiêu chuẩn DIN 914 là quy chuẩn cũ của Đức cho vít trí lục giác chìm đầu nhọn. Tiêu chuẩn DIN 914:1980-12 đã được thay thế bằng chuẩn quốc tế ISO 4027. Bản tiêu chuẩn tham chiếu hiện hành là ISO 4027:2026 và DIN EN ISO 4027:2026-06. Ký hiệu DIN 914 vẫn được sử dụng rất phổ biến trong thương mại kim khí.
2.2. Điểm mới về mô tả đầu côn cụt và phạm vi ren
Tiêu chuẩn ISO 4027:2026 sử dụng thuật ngữ đầu côn cụt để mô tả chính xác hình học mũi vít. Mũi vít có dạng hình nón nhưng phần đỉnh chóp được vát phẳng một diện tích nhỏ. Tiêu chuẩn ISO 4027 quy định dải ren M1.6 đến M30 cho thép và M1.6 đến M24 cho inox. Khách hàng cần liên hệ nhà cung cấp để kiểm tra quy cách thực tế.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
- Bu lông Inox Việt Hàn
- Thanh ren – Ty ren Inox
- Xích inox các loại Việt Hàn
- Long đen inox Việt Hàn
- Êcu – Đai ốc inox
- Ubolt inox
- Dây cáp
- Vít inox các loại
3. Đặc điểm cấu tạo chi tiết của vít trí DIN 914
3.1. Thân ren máy và lỗ lục giác chìm truyền lực
Thân vít trí có dạng hình trụ tròn, được tiện ren máy hệ mét sắc nét suốt chiều dài. Toàn bộ thân vít đều có ren để tối đa hóa diện tích tiếp xúc với lỗ taro. Một đầu vít dập lỗ lục giác chìm sáu cạnh với chiều sâu tiêu chuẩn chính xác. Thiết kế này cho phép siết lực nén ép rất mạnh mà không toét đầu vít.
3.2. Cấu tạo phần đầu côn nhọn và điểm tỳ tiếp xúc
Đầu đối diện của vít trí DIN 914 có cấu tạo hình nón côn vuốt nhọn về phía đỉnh. Góc côn nhọn tạo điểm tiếp xúc tập trung áp lực cao lên bề mặt phôi kim loại. Khi siết chặt, đầu nhọn cắm sâu tạo vết lõm tỳ đè cơ học khóa chết vị trí trục. Chi tiết khác biệt hoàn toàn với mặt phẳng bằng của DIN 913 hay đầu lõm DIN 916.
Thông số kỹ thuật vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914
4.1. Bảng thông số kích thước hình học tiêu chuẩn
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914. |
| Tiêu chuẩn cũ | DIN 914 (Hexagon socket set screws cone point). |
| Tiêu chuẩn mới | ISO 4027 (DIN EN ISO 4027:2026-06 / ISO 4027:2026). |
| Kiểu đầu | Vít trí không đầu, thân trụ ren suốt. |
| Kiểu truyền động | Lỗ lục giác chìm (Hexagon socket drive). |
| Hình dạng đầu côn | Đầu côn nhọn hoặc đầu côn cụt (Truncated cone). |
| Kiểu ren | Ren máy hệ mét bước thô tiêu chuẩn quốc tế. |
| Đường kính ren | Quy chuẩn từ M1.6 đến M24 đối với vật liệu inox. |
| Chiều dài | Đa dạng từ 3 mm đến 60 mm theo quy cách. |
| Bước ren | Bước ren thô theo tiêu chuẩn ISO từng cỡ ren. |
| Kích thước lục giác | Kích thước chìa tương thích đường kính vít. |
| Vật liệu | Thép không gỉ Austenitic nhóm A2 (304), A4 (316). |
| Cấp độ cứng | Quy định theo tiêu chuẩn ISO 3506-3:2025. |
| Ứng dụng | Khóa chết bánh răng, puly, định vị trên trục. |
4.2. Cách đọc quy cách đường kính và chiều dài thân
Quy cách vít trí được ký hiệu theo đường kính ren danh nghĩa và chiều dài tổng thể thân. Ví dụ ký hiệu M6x12 biểu thị thân ren đường kính 6 mm và chiều dài toàn bộ là 12 mm. Chiều dài vít trí được đo bằng toàn bộ khoảng cách hai đầu mút tính cả phần mũi côn. Chiều dài vít cần được chọn vừa vặn với chiều sâu lỗ ren chi tiết bao ngoài.


5. Phân tích vật liệu inox và tiêu chuẩn cơ tính
5.1. Đặc tính của mác inox A2-304 và inox A4-316
Nhóm thép không gỉ Austenitic A2 tương đương inox 304 là vật liệu chế tạo phổ biến nhất. Thép chứa crom và niken cao giúp chống oxy hóa và rỉ sét xuất sắc ngoài không khí. Vít trí inox 304 làm việc bền bỉ trong môi trường ẩm ướt và máy dân dụng. Nhóm A4 tương ứng inox 316 có thêm molypden giúp chống ăn mòn muối mặn xuất sắc.
5.2. Tiêu chuẩn cơ tính ISO 3506-3:2025 cho chi tiết chịu nén
Cơ tính của vít trí không đầu được quy định riêng theo tiêu chuẩn ISO 3506-3:2025. Tiêu chuẩn này áp dụng cho chi tiết ren inox làm việc dưới ứng suất nén tỳ đè. Tiêu chuẩn ISO 3506-3 hoàn toàn khác biệt với tiêu chuẩn ISO 3506-1 của bu lông chịu kéo. Do đó, không áp dụng cấp bền 50, 70 hay 80 của bu lông máy cho vít trí.
6. Nguyên lý hoạt động và cơ chế khóa định vị
6.1. Cơ chế tạo điểm tỳ tập trung và ăn sâu vào phôi
Vít trí DIN 914 hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi mô-men siết thành lực nén tập trung. Khi siết sâu, đầu côn nhọn tiếp xúc và cắn sâu vào kim loại của thân trục bên trong. Áp lực nén cực lớn trên diện tích tiếp xúc nhỏ tạo ra vết lõm khóa khớp cơ học. Vít giữ chắc vị trí tương đối giữa hai chi tiết ngay cả khi có rung lắc mạnh.
6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền giữ liên kết
Hiệu quả định vị của mối ghép vít trí đầu nhọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cơ học. Chiều sâu ăn khớp ren đủ sâu giúp phân bố ứng suất nén đều đặn, không làm trờn ren taro. Độ cứng của phôi trục phải mềm hơn hoặc có lỗ mồi hình nón tương thích với đầu vít. Lực siết vít phải được kiểm soát vừa đủ theo khuyến cáo kỹ thuật của nhà sản xuất.
7. Phân biệt vít trí đầu nhọn với các loại vít trí khác
7.1. Bảng so sánh đặc điểm kỹ thuật các dòng vít trí
| Tiêu chuẩn | Kiểu đầu mũi | Đặc điểm tiếp xúc | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| DIN 914 / ISO 4027 | Đầu nhọn (Cone point). | Mũi nhọn ăn sâu tạo vết tỳ. | Khóa chết chi tiết vào lỗ mồi. |
| DIN 913 / ISO 4026 | Đầu bằng (Flat point). | Mặt phẳng nhẵn, không hỏng trục. | Cố định trên trục tôi cứng. |
| DIN 915 / ISO 4028 | Đầu trụ (Dog point). | Chốt trụ ăn vào rãnh dẫn hướng. | Định vị trượt dọc trục. |
| DIN 916 / ISO 4029 | Đầu lõm (Cup point). | Mép tròn cắn mạnh vào trục. | Chống xoay trên trục vừa. |
7.2. So sánh với vít trí đầu bằng, đầu trụ và đầu lõm
Vít trí đầu nhọn DIN 914 tạo vết lõm cắn sâu để khóa cứng vị trí vĩnh viễn trên trục. Ngược lại, vít trí đầu bằng DIN 913 có mặt tiếp xúc phẳng nhẵn giúp bảo vệ trục máy. Vít đầu bằng DIN 913 phù hợp cho các mối ghép cần tháo lắp và căn chỉnh thường xuyên. Vít trí đầu trụ DIN 915 có chốt trụ nhô dài ăn khớp vào rãnh định hướng trên thân trục.
8. Ứng dụng thực tế của vít trí lục giác đầu nhọn inox
8.1. Ứng dụng trong cụm bánh răng, puly và khóa then
Ứng dụng phổ biến nhất của vít trí đầu nhọn DIN 914 là khóa cứng bánh răng trên trục. Đầu côn nhọn cắm sâu vào lỗ mồi hình nón trên trục truyền động ngăn trượt xoay. Chi tiết dùng cố định puly truyền đai, đĩa xích tải và then chốt truyền mô-men xoắn lớn. Mối liên kết gọn gàng nằm chìm trong lỗ ren giúp cơ cấu máy quay êm ái, an toàn.
8.2. Ứng dụng trong máy công nghiệp và cơ khí chính xác
Trong ngành chế tạo thiết bị bán dẫn và máy y tế, vít trí inox 304 và 316 được tin dùng. Vật liệu thép không gỉ sáng sạch không nhiễm từ, đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch khắt khe. Chi tiết dùng định vị cữ chặn hành trình, gá đặt tay nắm và chốt khóa cơ khí chính xác. Tại nhà máy thực phẩm, vít trí inox chống chịu nước tẩy rửa rất tốt.
9. Ưu điểm kỹ thuật và những giới hạn cần lưu ý
9.1. Lợi ích khóa chết chống trượt và độ bền chống rỉ
Ưu điểm nổi bật nhất của vít trí DIN 914 là khả năng khóa vị trí chống xoay cực kỳ mạnh mẽ. Đầu côn nhọn tạo điểm tỳ cơ học sâu, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ trượt dọc trục. Chi tiết lắp chìm hoàn toàn vào lỗ ren, giải phóng không gian và đảm bảo an toàn cho máy quay. Vật liệu inox mang lại khả năng chống ăn mòn xuất sắc ngoài tự nhiên.
9.2. Những giới hạn về vết hằn bề mặt và tải trọng kéo
Đầu côn nhọn để lại vết hằn lõm sâu trên bề mặt trục sau khi tháo mở mối ghép. Vết lõm này có thể làm khó khăn cho việc căn chỉnh lại vị trí chi tiết trên trục. Tuyệt đối không sử dụng vít trí làm chi tiết liên kết chịu tải trọng kéo nhổ như bu lông. Trong các liên kết truyền mô-men xoắn cực lớn, bắt buộc phải dùng thêm then chốt khóa trục.
10. Hướng dẫn lựa chọn và quy trình lắp đặt chuẩn
10.1. Các bước lựa chọn kích thước vít trí phù hợp
Để chọn đúng vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914, người mua cần chú ý:
- Xác định đường kính ren M3, M4, M5, M6, M8 hoặc M10 khớp lỗ taro.
- Đo chiều sâu thành lỗ ren của chi tiết bao ngoài để chọn chiều dài vít.
- Đảm bảo toàn bộ thân vít nằm chìm hoàn toàn bên dưới bề mặt chi tiết.
- Gia công lỗ mồi hình nón trên thân trục nếu cần khóa cứng vĩnh viễn.
- Lựa chọn mác inox A2-304 thông dụng hoặc mác A4-316 cho môi trường biển mặn.
10.2. Trình tự thi công siết ốc và lỗi thường gặp
Quá trình lắp đặt vít trí lục giác đầu nhọn cần tuân thủ các bước sau:
- Vệ sinh sạch sẽ phoi kim loại và bụi bẩn bám trong lòng lỗ ren taro.
- Kiểm tra bề mặt tiếp xúc hoặc lỗ mồi nón trên thân trục đảm bảo thẳng tâm.
- Đưa vít trí vào miệng lỗ ren và vặn nhẹ tay để định hướng ren thẳng trục.
- Sử dụng chìa lục giác đúng số hiệu cắm sâu ngập hết chiều sâu lỗ chìm.
- Siết đều tay theo chiều kim đồng hồ cho đến khi đầu côn cắm chặt vào trục.
11. Đơn vị cung cấp vít trí inox DIN 914 uy tín
11.1. Năng lực cung ứng vật tư của Cơ Khí Việt Hàn
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Sản xuất và Xuất nhập khẩu Việt Hàn là đơn vị uy tín hàng đầu. Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu và phân phối bu lông ốc vít inox tiêu chuẩn DIN toàn quốc. Cơ Khí Việt Hàn cung cấp đa dạng quy cách vít trí lục giác đầu nhọn DIN 914 chất lượng. Mọi lô hàng vít trí xuất kho đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO và CQ minh bạch.
11.2. Những thông tin cần chuẩn bị khi yêu cầu báo giá
Để nhận được báo giá vít trí inox DIN 914 nhanh chóng và chuẩn xác, khách hàng cần chuẩn bị:
- Tên sản phẩm và tiêu chuẩn: Vít trí lục giác đầu nhọn chuẩn DIN 914 / ISO 4027.
- Mác vật liệu thép không gỉ: Inox nhóm A2 (SUS304) hoặc inox nhóm A4 (SUS316).
- Đường kính ren danh nghĩa: Quy cách ren M3, M4, M5, M6, M8, M10 hay M12.
- Chiều dài tổng thể thân vít: Xác định cụ thể bằng đơn vị milimét từ 3 mm đến 60 mm.
- Số lượng sản phẩm cần mua: Cung cấp tổng số lượng chiếc hoặc số lượng túi.
12. Câu hỏi thường gặp về vít trí lục giác đầu nhọn inox
12.1. Cấu tạo, tiêu chuẩn và khả năng tạo dấu tỳ
Vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914 là gì? Đây là loại vít không đầu có thân ren suốt, một đầu dập lỗ lục giác chìm và đầu kia vát nhọn hình nón.
Tiêu chuẩn DIN 914 và ISO 4027 có quan hệ như thế nào? DIN 914 là tiêu chuẩn cũ của Đức, hiện đã được thay thế bằng chuẩn quốc tế ISO 4027.
Đầu nhọn của vít có làm hỏng bề mặt trục máy không? Có, đầu nhọn cắm sâu tạo vết lõm tỳ cơ học, do đó không dùng cho bề mặt cần bảo vệ phẳng.
12.2. Vật liệu inox, chìa vặn và thông tin báo giá
Nên chọn vít trí đầu nhọn inox 304 hay inox 316? Inox 304 dùng cho môi trường tiêu chuẩn, còn inox 316 ưu tiên cho môi trường biển hoặc hóa chất.
Có thể dùng chìa lục giác cỡ bất kỳ để vặn vít trí không? Không, bắt buộc phải dùng chìa lục giác đúng kích thước ôm khít lỗ chìm để tránh toét góc.
Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi báo giá vít trí DIN 914? Cung cấp đường kính ren M, chiều dài vít, mác inox yêu cầu và số lượng cần mua.
Chú ý khi lựa chọn và sử dụng vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914
Nguyên tắc kiểm tra thông số, đầu côn và an toàn ren
- Xác định chính xác đường kính ren M và chiều dài thân vít phù hợp lỗ ren máy.
- Chiều dài vít trí tính bằng toàn bộ kích thước hai đầu mút bao gồm cả mũi côn nhọn.
- Nhận diện tiêu chuẩn DIN 914 là quy chuẩn cũ; tiêu chuẩn quốc tế thay thế là ISO 4027:2026.
- Lưu ý đầu côn nhọn có thể để lại vết hằn lõm làm biến dạng bề mặt trục máy sau khi siết.
- Phân biệt rõ ràng giữa đầu nhọn DIN 914 với đầu bằng DIN 913 và đầu lõm DIN 916.
- Sử dụng đúng kích thước chìa lục giác ôm khít lỗ chìm để tránh trượt toét góc vặn.
- Kiểm soát lực siết vừa đủ theo hướng dẫn kỹ thuật, không siết quá lực làm hỏng lỗ lục giác.
- Tuyệt đối không sử dụng vít trí làm chi tiết liên kết chịu tải trọng kéo nhổ như bu lông.
- Xác nhận đúng mác thép không gỉ inox A2-304 hoặc A4-316 qua chứng chỉ chất lượng lô hàng.
- Đảm bảo toàn bộ thân vít nằm chìm hoàn toàn bên dưới bề mặt chi tiết máy sau khi lắp đặt.
Thông tin liên hệ Cơ Khí Việt Hàn
📞 Liên hệ mua Vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914
Cơ Khí Việt Hàn cung cấp vít trí lục giác đầu nhọn inox DIN 914 và các sản phẩm vật tư cơ khí theo quy cách thực tế.
✅ Tư vấn lựa chọn sản phẩm theo đường kính ren, chiều dài và mác inox phù hợp.
✅ Hỗ trợ đối chiếu thông số tiêu chuẩn DIN 914 / ISO 4027 và bản vẽ kỹ thuật chi tiết của dự án.
✅ Cung cấp sản phẩm kèm đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng theo yêu cầu thực tế của đơn hàng.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Bu Lông Inox Đầu Tròn Cổ Vuông (DIN 603): Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lắp Đặt
- Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Mẹo Thi Công Chịu Tải Trọng Nặng
- Đai Ốc Hàn 3 Chân Inox (DIN 929): Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Bí Quyết Hàn Điểm Không Cháy Ren
- Long Đen (Vòng Đệm) Phẳng Inox DIN 125-A: Linh Hồn Chịu Tải Của Mọi Kết Cấu Cơ Khí
- Thanh Ren (Ty Ren) Inox DIN 975: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Thi Công Treo Trần Chống Trờn Ren
- Nút Bịt Ren Ngoài Inox (Hex Plug / Male Thread Plug): Thông Số, Bảng Giá Và Tuyệt Chiêu Bít Bùng Áp Lực
- U-Bolt Inox (Cùm U / Bu Lông Chữ U) DIN 3570: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Kẹp Ống Chống Móp
